descent

/dɪˈsɛnt/
sự xuống dốc

The plane began its descent into the airport.

Máy bay bắt đầu hạ cánh xuống sân bay.


neutral

sự đi xuống, sự hạ xuống (về vị trí, độ cao, cấp bậc)

The descent of the mountain took us two hours.

Việc xuống núi mất hai tiếng của chúng tôi.

Thường dùng cho chuyển động từ trên xuống dưới trong không gian vật lý.

neutral

nguồn gốc, dòng dõi (gia đình, tổ tiên)

She is of French descent.

Cô ấy có nguồn gốc Pháp.

Dùng để chỉ xuất thân gia đình, dân tộc hoặc tổ tiên.

trang trọng

sự suy tàn, sự thoái hóa (về đạo đức, xã hội)

The moral descent of the society was alarming.

Sự suy đồi đạo đức của xã hội là đáng báo động.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

rapid descentsự tụt dốc nhanh chóngfamily descentnguồn gốc gia đìnhdescent into chaosrơi vào hỗn loạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

descent from gracecụm từ
sự mất uy tín, sự sa ngã

Mẹo hay

Phân biệt 'descent' và 'decent'

'Descent' (noun) là sự xuống dốc hoặc nguồn gốc. 'Decent' (adjective) nghĩa là tử tế, đàng hoàng. Ví dụ: 'His descent was steep' (sự xuống dốc dốc) vs. 'He is a decent man' (anh ấy là người tử tế).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'descent' trong ngữ cảnh gia đình

Khi nói về nguồn gốc gia đình, luôn dùng 'of' theo sau: 'She is of Italian descent' (Cô ấy có gốc Ý). Không dùng 'from' trong trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'descensus', dạng quá khứ của 'descendere' (đi xuống), gồm 'de-' (xuống) + 'scandere' (leo lên).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'descent' thường được dịch theo ngữ cảnh: vật lý (hạ xuống), gia đình (nguồn gốc), hoặc xã hội (suy tàn). Không nên nhầm lẫn với 'descent' trong 'descent into madness' (rơi vào điên loạn) với 'descend' (đi xuống).

Phân tích từ

de-
xuống, từ trên xuống
prefix
+
-scend
leo, đi lên
root
Từ Điển Anh Việt