come from
xuất xứ từThis fruit comes from Vietnam.
Trái cây này xuất xứ từ Việt Nam.
trang trọng
Được xuất xứ hoặc có nguồn gốc từ một nơi hoặc nguồn gốc cụ thể.
She comes from a small village in the mountains.
Cô ấy xuất xứ từ một làng nhỏ ở vùng núi.
This idea comes from ancient philosophy.
Ý tưởng này xuất xứ từ triết học cổ đại.
Thường dùng để chỉ nguồn gốc địa lý, gia đình, hoặc nguồn gốc của một ý tưởng.
Cụm từ kết hợp
come from a familyxuất xứ từ một gia đìnhcome from experiencexuất xứ từ kinh nghiệmcome from the heartxuất xứ từ trái tim
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'come from' để chỉ nguồn gốc, không dùng để chỉ hướng đi.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
'Come from' thường được dùng với danh từ hoặc đại từ chỉ nguồn gốc.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'come' (đến) và giới từ 'from' (từ), dùng để chỉ nguồn gốc.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ nguồn gốc địa lý, gia đình, hoặc nguồn gốc của một ý tưởng.
Phân tích từ
come
đến
rootfrom
từ
prepositionTừ Điển Anh Việt