Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. deprive

deprive

/dɪˈpraɪv/
lấy đi, tước đoạt

The new law will deprive many citizens of their basic rights.

Bộ luật mới sẽ tước đoạt nhiều quyền cơ bản của công dân.


trang trọng

Lấy đi thứ gì quan trọng hoặc cần thiết khỏi ai đó, thường là quyền lợi, cơ hội hoặc tài sản.

Years of drought deprived the region of its water supply.

Những năm hạn hán đã lấy đi nguồn cung cấp nước của vùng này.

The prisoner was deprived of food for three days.

Tù nhân bị tước đoạt thức ăn trong ba ngày.

Thường đi kèm với giới từ 'of' (e.g., deprive someone of something).

Cụm từ kết hợp

deprive someone of somethingtước đoạt ai cái gìbe deprived ofbị tước đoạt

Từ đồng nghĩa

take awaydenyrobstrip

Từ trái nghĩa

providegiveendow

Mẹo hay

Phân biệt 'deprive' và 'rob'

'Deprive' nhấn mạnh việc lấy đi thứ gì quan trọng (quyền lợi, cơ hội), trong khi 'rob' thường liên quan đến tài sản hoặc tiền bạc. Ví dụ: 'The thief robbed the bank' (tên trộm cướp ngân hàng) nhưng 'The law deprived him of his rights' (luật pháp tước quyền của anh ta).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Luôn đi kèm với giới từ 'of' khi có tân ngữ. Cấu trúc: deprive + someone/something + of + something.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *deprivare* (lấy đi, tước bỏ), gồm *de-* (tách rời) + *privare* (lấy đi). Đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự bất công hoặc ép buộc. Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực.

Phân tích từ

de-
tách rời, lấy đi
prefix
+
-priv-
riêng tư, tước bỏ
root
+
-e
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。