Looking up...
The new law will deprive many citizens of their basic rights.
Bộ luật mới sẽ tước đoạt nhiều quyền cơ bản của công dân.
Lấy đi thứ gì quan trọng hoặc cần thiết khỏi ai đó, thường là quyền lợi, cơ hội hoặc tài sản.
Years of drought deprived the region of its water supply.
Những năm hạn hán đã lấy đi nguồn cung cấp nước của vùng này.
The prisoner was deprived of food for three days.
Tù nhân bị tước đoạt thức ăn trong ba ngày.
Thường đi kèm với giới từ 'of' (e.g., deprive someone of something).
'Deprive' nhấn mạnh việc lấy đi thứ gì quan trọng (quyền lợi, cơ hội), trong khi 'rob' thường liên quan đến tài sản hoặc tiền bạc. Ví dụ: 'The thief robbed the bank' (tên trộm cướp ngân hàng) nhưng 'The law deprived him of his rights' (luật pháp tước quyền của anh ta).
Luôn đi kèm với giới từ 'of' khi có tân ngữ. Cấu trúc: deprive + someone/something + of + something.
Từ tiếng Latin *deprivare* (lấy đi, tước bỏ), gồm *de-* (tách rời) + *privare* (lấy đi). Đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 15.
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự bất công hoặc ép buộc. Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực.