congratulate

/kənˈɡrætʃ.ə.leɪt/
chúc mừng

I want to congratulate you on your promotion!

Tôi muốn chúc mừng bạn về việc thăng chức!


trang trọng

bày tỏ sự chúc mừng bằng lời nói hoặc hành động đối với thành tựu của ai đó

She congratulated him on winning the award.

Cô ấy chúc mừng anh ấy vì giành được giải thưởng.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bày tỏ sự trân trọng thành công của người khác.

trang trọng

tự hào về thành tích của ai đó (ít phổ biến hơn)

The coach congratulated the team on their hard work.

Huấn luyện viên tự hào về sự nỗ lực của đội.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường mang sắc thái trang trọng.

Cụm từ kết hợp

congratulate onchúc mừng vềcongratulate someone forchúc mừng ai vìheartily congratulatechúc mừng chân thành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

give one's congratulationscụm từ
gửi lời chúc mừng chính thức

Mẹo hay

Sử dụng đúng giới từ

Sau 'congratulate', dùng giới từ 'on' cho thành tựu (e.g., 'congratulate you on your success') và 'for' cho hành động (e.g., 'congratulate you for your effort').

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'compliment'

'Congratulate' dùng cho thành tựu, còn 'compliment' dùng cho lời khen ngợi về ngoại hình, phẩm chất (e.g., 'You look beautiful' → compliment).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh *congratulari* (cùng vui mừng), ghép từ *con-* (cùng) + *gratulari* (bày tỏ lòng biết ơn). Đã du nhập vào tiếng Anh từ thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'congratulate' để nói về việc chúc mừng bản thân (thay bằng 'be proud of'). Sau 'congratulate' luôn có tân ngữ chỉ người nhận lời chúc.

Phân tích từ

con-
cùng, với
prefix
+
grat-
lòng biết ơn, vui mừng
root
+
-ulate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt