Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. praise

praise

/preɪz/
khen ngợi

The teacher praised the student for his excellent work.

Giáo viên đã khen ngợi học sinh vì công việc xuất sắc của anh ấy.


thông thường

Khen ngợi, tán dương, ca ngợi ai đó vì những điều tốt đẹp hoặc thành tích.

She praised her team for their hard work.

Cô ấy đã khen ngợi đội của mình vì sự cố gắng của họ.

Thường được sử dụng để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc tán dương.

Cụm từ kết hợp

praise someone forkhen ngợi ai vìpraise highlykhen ngợi caopraise to the skieskhen ngợi đến trời

Từ đồng nghĩa

commendapplaudextollaudcompliment

Từ trái nghĩa

criticizeblamecondemnscold

Cụm từ liên quan

praise to the skiescụm từ
khen ngợi cao
sing someone's praisescụm từ
khen ngợi ai đó

Mẹo hay

Sử dụng 'praise' trong các tình huống chính thức

Từ 'praise' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc tán dương.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'praise' và 'compliment'

'Praise' thường được sử dụng để tán dương những thành tích hoặc những điều tốt đẹp, trong khi 'compliment' thường được sử dụng để khen ngợi về ngoại hình hoặc tính cách.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'praise' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'preisier' và tiếng Latinh 'pretium' có nghĩa là 'giá trị'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'praise' thường được sử dụng để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc tán dương. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

praise
khen ngợi
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。