Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. confusing

confusing

/kənˈfjuzɪŋ/
gây bối rối

The directions are confusing.

Hướng dẫn gây bối rối.


thông thường

Gây ra sự bối rối, khó hiểu; làm người nghe hoặc người đọc không nắm bắt được ý nghĩa rõ ràng.

His explanation was so confusing that nobody understood the process.

Giải thích của anh ấy quá gây bối rối khiến không ai hiểu quy trình.

Thường dùng để mô tả thông tin, hướng dẫn, hoặc tình huống.

trang trọng

Không rõ ràng, phức tạp; khó nắm bắt được cấu trúc hoặc ý nghĩa.

The report contains several confusing statistics.

Báo cáo chứa một số thống kê gây bối rối.

Có thể dùng cho văn bản, dữ liệu, hoặc các khái niệm trừu tượng.

Cụm từ kết hợp

confusing situationtình huống gây bối rốiconfusing instructionshướng dẫn gây bối rối
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。