congress

/ˈkɒŋɡrəs/
quốc hội

The congress passed a new law.

Quốc hội đã thông qua một luật mới.


Luật
trang trọng

Cơ quan lập pháp của một quốc gia, nơi các đại biểu được bầu để đưa ra, thảo luận và thông qua luật pháp.

The U.S. Congress consists of the Senate and the House of Representatives.

Quốc hội Hoa Kỳ bao gồm Thượng viện và Hạ viện.

Thường dùng cho các quốc gia có hệ thống lập pháp kiểu Mỹ; ở Việt Nam tương đương với "Quốc hội".

trang trọng

Một cuộc họp, hội nghị của các đại biểu hoặc chuyên gia từ nhiều nơi để thảo luận về một vấn đề chung.

Scientists from around the world gathered at the climate change congress.

Các nhà khoa học từ khắp nơi trên thế giới tụ họp tại hội nghị biến đổi khí hậu.

Trong ngữ cảnh này, "congress" có thể dịch là "hội nghị" hoặc "hội thảo".

Cụm từ kết hợp

congress memberthành viên quốc hộicongress sessionphiên họp quốc hộicongress buildingtòa nhà quốc hội
Từ Điển Anh Việt