Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. condemn

condemn

/kənˈdɛm/
lên án

The government condemned the terrorist attack.

Chính phủ lên án cuộc tấn công khủng bố.


trang trọng

bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ về mặt đạo đức hoặc pháp lý đối với hành động, tình huống hoặc con người, thường dẫn đến hình phạt hoặc trừng phạt

The international community condemned the human rights violations.

Cộng đồng quốc tế lên án các vi phạm nhân quyền.

The judge condemned the defendant to life imprisonment.

Thẩm phán tuyên án bị cáo chung thân.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc đạo đức xã hội. Có thể ám chỉ hình phạt (trong luật) hoặc sự chỉ trích nghiêm khắc (trong đạo đức).

Kỹ thuật
chuyên ngành

bị kết tội là không an toàn hoặc không đạt tiêu chuẩn (dùng cho tòa nhà, vật phẩm)

The old bridge was condemned due to structural damage.

Cây cầu cũ bị tuyên bố không an toàn do hư hại cấu trúc.

Chuyên ngành kỹ thuật/kiến trúc, ám chỉ việc tòa nhà hoặc công trình bị tuyên bố không thể sử dụng do nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

condemn to deathkết án tử hìnhpublicly condemnlên án công khaicondemn aslên án như làcondemned buildingtòa nhà bị tuyên bố không an toàn

Từ đồng nghĩa

denouncecriticizecensureconvictdoom

Từ trái nghĩa

praiseapproveacquitcommend

Cụm từ liên quan

condemn to oblivioncụm từ
bị lãng quên hoàn toàn

Mẹo hay

Phân biệt 'condemn' và 'criticize'

'Condemn' mang sắc thái mạnh hơn 'criticize' — nó không chỉ phê bình mà còn bao gồm sự kết tội, lên án nghiêm khắc, thường dẫn đến hậu quả pháp lý hoặc xã hội. Ví dụ: 'Criticize a policy' (phê bình chính sách) nhưng 'condemn a policy' (lên án chính sách vì đạo đức/xã hội).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'condemn'

1. condemn + sb/sth (for doing sth): The UN condemned the invasion. 2. condemn + sb/sth + to + sth: The court condemned him to death. 3. condemn + sth + as + adj/noun: The report condemned the practice as unethical.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *condemnare* (kết án), gồm *con-* (cùng nhau) + *damnare* (làm hại, kết tội). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *condamner*.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với giới từ 'for' (condemn sb for sth) hoặc 'to' (condemn sb to sth). Trong ngữ cảnh pháp lý, 'condemn' có nghĩa là tuyên án có tội, trong khi 'convict' là tuyên bố có tội sau phiên tòa.

Phân tích từ

con-
cùng, hoàn toàn
prefix
+
-demn
làm hại, kết tội
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。