Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. commend

commend

/kəˈmɛnd/
khen ngợi

The manager will commend the team for their excellent work.

Quản lý sẽ khen ngợi nhóm vì công việc xuất sắc của họ.


trang trọng

Khen ngợi, đánh giá cao ai đó hoặc điều gì vì thành tựu hoặc phẩm chất

Her bravery was commended by the entire community.

Can đảm của cô được cả cộng đồng khen ngợi.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức

Cụm từ kết hợp

commend someone for somethingkhen ngợi ai đó vì điều gì

Từ đồng nghĩa

praiseacclaimapplaud

Từ trái nghĩa

criticizecondemndenounce

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'commend' khi muốn thể hiện sự khen ngợi chính thức hoặc trang trọng

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'commendare', nghĩa là giao phó hoặc khen ngợi

Ghi chú sử dụng

Dùng để thể hiện sự đánh giá cao hoặc tán thưởng

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。