Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. calm down

calm down

/kɑːm daʊn/◆động từ cụm
làm cho yên tĩnh

Please calm down before we talk about this.

Hãy làm cho yên tĩnh trước khi chúng ta nói về điều này.


thông thường

Làm cho ai đó hoặc chính mình yên tĩnh, giảm căng thẳng hoặc giận dữ.

She took a deep breath to calm down after the argument.

Cô ấy hít một hơi sâu để làm cho yên tĩnh sau cuộc tranh cãi.

The teacher asked the students to calm down before starting the lesson.

Giáo viên yêu cầu học sinh làm cho yên tĩnh trước khi bắt đầu bài học.

Thường dùng khi muốn khuyến khích ai đó hoặc chính mình không quá căng thẳng hoặc giận dữ.

Cụm từ kết hợp

calm downlàm cho yên tĩnhcalm down someonelàm cho ai đó yên tĩnh

Từ đồng nghĩa

relaxsettle downchill out

Từ trái nghĩa

get upsetget angrypanic

Cụm từ liên quan

calm downđộng từ cụm
làm cho yên tĩnh

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống căng thẳng

Dùng để khuyến khích ai đó hoặc chính mình không quá căng thẳng hoặc giận dữ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'calm' (yên tĩnh) và 'down' (giảm bớt).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần giảm căng thẳng hoặc giận dữ.

Phân tích từ

calm
yên tĩnh
root
+
down
giảm bớt
particle
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。