called
được gọi làShe is called 'the Queen of Pop'.
Cô ấy được gọi là 'Nữ hoàng nhạc Pop'.
được gọi là, có tên là
The city called New York is famous for its skyline.
Thành phố có tên là New York nổi tiếng với đường chân trời.
Dùng để chỉ tên gọi của người, vật, hoặc địa điểm.
gọi điện thoại cho ai
I called my mom yesterday.
Tôi đã gọi điện cho mẹ hôm qua.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
được gọi tới, được triệu tập
The witness was called to the stand.
Nhân chứng được triệu tập lên bục chứng.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'called' và 'named'
'Called' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, trong khi 'named' có thể dùng trong cả ngữ cảnh thân mật. Ví dụ: 'She is called Maria' (trang trọng) vs. 'She is named Maria' (thân mật).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'called' trong tên gọi
Khi nói về tên gọi của người hoặc vật, hãy dùng 'called' theo cấu trúc: [tên] + be + called + [tên gọi]. Ví dụ: 'The capital of France is called Paris'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'callan' (kêu gọi), xuất phát từ tiếng Anh Trung cổ 'callen', có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'kalla' (gọi).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'called' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: chỉ tên gọi, hành động gọi điện, hoặc triệu tập. Người học cần chú ý phân biệt ngữ cảnh sử dụng.