Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. call someone

call someone

/kɔːl ˈsʌmwʌn/◆động từ cụm
gọi ai đó

She decided to call her friend after a long time.

Cô ấy quyết định gọi bạn của mình sau một thời gian dài.


thông thường

Gọi ai đó bằng điện thoại hoặc thông qua một phương tiện khác để liên lạc.

Can you call me when you arrive?

Bạn có thể gọi cho tôi khi bạn đến được không?

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để đề cập đến việc gọi điện thoại.

Cụm từ kết hợp

call someone backgọi lại ai đócall someone upgọi ai đó lên điện thoại

Từ đồng nghĩa

contact someonering someonephone someone

Từ trái nghĩa

ignore someonehang up on someone

Cụm từ liên quan

call someone outđộng từ cụm
chỉ trích ai đó
call someone namesđộng từ cụm
xúc phạm ai đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng 'call someone' trong ngữ cảnh phù hợp, ví dụ như gọi điện thoại, không phải là gọi tên hoặc chỉ trích.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Trong tiếng Anh, 'call someone' thường được sử dụng để chỉ gọi điện thoại, trong khi trong tiếng Việt, 'gọi ai đó' có thể có nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm cả gọi tên hoặc gọi đến.

Nguồn gốc từ

Từ 'call' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ceallian', có nghĩa là 'to shout, cry out'. 'Someone' là từ chỉ một người không xác định.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để đề cập đến việc gọi điện thoại cho ai đó. Có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc gọi thân mật đến cuộc gọi chính thức.

Phân tích từ

call
gọi
root
+
someone
ai đó
object
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。