Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. camp

camp

/kæmp/
trại

We set up a camp in the forest.

Chúng tôi dựng một trại trong rừng.


thông thường

Một khu vực được thiết lập tạm thời cho việc nghỉ ngơi, hoạt động quân sự hoặc hoạt động ngoài trời.

The scouts slept in tents at the camp.

Các học sinh sinh viên ngủ trong lều ở trại.

Thường được sử dụng trong hoạt động ngoài trời, quân sự hoặc các hoạt động tập thể.

thông thường

Một nhóm người có cùng quan điểm hoặc mục tiêu, thường được sử dụng trong chính trị hoặc xã hội.

The environmental camp is gaining more supporters.

Phái môi trường đang thu hút nhiều người ủng hộ hơn.

Thường được sử dụng để mô tả các nhóm có quan điểm tương tự, chẳng hạn như 'camp bảo thủ' hoặc 'camp tiến bộ'.

trang trọng

Một khu vực được thiết lập để tập trung các hoạt động hoặc dịch vụ cụ thể, chẳng hạn như trại tập trung.

The refugees were sent to a camp for processing.

Các người tị nạn được gửi đến một trại để xử lý.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

campingcắm trạisummer camptrại hèrefugee camptrại tị nạn

Từ đồng nghĩa

encampmentbasesite

Từ trái nghĩa

cityurban area

Cụm từ liên quan

pitch a tentcụm từ
dựng lều
camp outcụm từ
cắm trại ngoài trời

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'camp' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'camp' và 'camping'

'Camp' thường chỉ khu vực hoặc nhóm người, còn 'camping' là hoạt động cắm trại.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'camp' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'camp', có nghĩa là 'trại' hoặc 'khu vực được thiết lập tạm thời'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'camp' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh quân sự, nó có thể chỉ một khu vực được thiết lập tạm thời cho các hoạt động quân sự. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể chỉ một nhóm người có cùng quan điểm.

Phân tích từ

camp
trại
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。