Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. camping

camping

/ˈkæmpɪŋ/
đi cắm trại

We enjoyed camping in the mountains last weekend.

Chúng tôi rất thích đi cắm trại trên núi cuối tuần vừa qua.


thông thường

Hoạt động nghỉ ngơi ngoài trời, thường ở trong lều hoặc lều trại, thường ở những nơi thiên nhiên như rừng, núi hoặc bờ biển.

Camping is a great way to connect with nature.

Đi cắm trại là cách tuyệt vời để kết nối với thiên nhiên.

They bought new camping gear before their trip.

Họ mua đồ trang bị cắm trại mới trước khi đi du lịch.

Thường liên quan đến việc mang theo lều, túi ngủ, và đồ dùng khác để sống ngoài trời.

Cụm từ kết hợp

go campingđi cắm trạicamping sitekhu cắm trạicamping gearđồ trang bị cắm trại

Từ đồng nghĩa

outdoor campingwilderness campingbackpacking

Từ trái nghĩa

staying at a hotelindoor living

Cụm từ liên quan

glampingcụm từ
cắm trại sang trọng

Mẹo hay

Lưu ý về từ vựng

Từ 'camping' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí ngoài trời, không liên quan đến việc cắm trại trong chiến tranh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'camp' (trại) + hậu tố '-ing' (đang làm gì).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hoạt động giải trí ngoài trời.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。