Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. broadly

broadly

/ˈbrɔːdli/
một cách rộng rãi

The report broadly outlines the company's future plans.

Báo cáo trình bày một cách rộng rãi về kế hoạch tương lai của công ty.


neutral

ở mức độ rộng, bao quát, không chi tiết hoặc không hạn chế

Broadly speaking, the project was successful.

Nói chung, dự án đã thành công.

The law applies broadly to all citizens.

Luật pháp áp dụng rộng rãi cho tất cả công dân.

Thường dùng để chỉ phạm vi rộng, không chi tiết hoặc khái quát.

neutral

ở mức độ rộng, bao gồm nhiều thứ hoặc nhiều người

The festival attracts a broadly diverse audience.

Lễ hội thu hút một lượng khán giả đa dạng.

Nhấn mạnh sự đa dạng hoặc phạm vi rộng.

Cụm từ kết hợp

broadly speakingnói chungbroadly definedđược định nghĩa rộng rãibroadly similartương tự một cách tổng thể

Từ đồng nghĩa

widelygenerallylooselyextensively

Từ trái nghĩa

narrowlyspecificallyprecisely

Mẹo hay

Phân biệt 'broadly' và 'widely'

'Broadly' thường nhấn mạnh phạm vi rộng về mặt khái niệm, ý nghĩa hoặc định nghĩa, trong khi 'widely' nhấn mạnh sự phổ biến hoặc lan rộng trong không gian. Ví dụ: 'broadly defined' (được định nghĩa rộng rãi) vs. 'widely used' (được sử dụng rộng rãi).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Broadly' thường đứng trước động từ chính hoặc đầu câu để bổ nghĩa cho toàn bộ câu. Ví dụ: 'Broadly, the plan was well-received.'

Nguồn gốc từ

Từ 'broad' (rộng) + hậu tố '-ly' (dùng để tạo trạng từ). 'Broad' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'brād' (rộng, mênh mông), có cùng nguồn gốc với tiếng Đức 'breit' và tiếng Latin 'latus'.

Ghi chú sử dụng

Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ chính để bổ nghĩa cho toàn bộ câu. Không dùng để mô tả kích thước vật lý cụ thể.

Phân tích từ

broad
rộng, bao quát
root
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。