Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. specifically

specifically

/spəˈsɪfɪkli/
đặc biệt

I like this book specifically for its historical accuracy.

Tôi thích cuốn sách này đặc biệt vì sự chính xác lịch sử của nó.


trang trọngthông thường

Được sử dụng để nhấn mạnh một điều kiện, chi tiết hoặc điểm cụ thể trong một câu hoặc tình huống.

The instructions specifically mention that you should not exceed the speed limit.

Hướng dẫn đặc biệt nhấn mạnh rằng bạn không nên vượt quá giới hạn tốc độ.

She was specifically chosen for this role because of her expertise.

Cô ấy được chọn đặc biệt cho vai trò này vì chuyên môn của cô.

Thường được sử dụng để làm rõ một điều kiện hoặc chi tiết cụ thể trong một câu.

Cụm từ kết hợp

specifically designedđược thiết kế đặc biệtspecifically forđặc biệt dành chospecifically mentionedđược nhắc đến đặc biệt

Từ đồng nghĩa

particularlyespeciallyexplicitlyexpressly

Từ trái nghĩa

generallyvaguelyindirectly

Cụm từ liên quan

specifically designedcụm từ
được thiết kế đặc biệt
specifically forcụm từ
đặc biệt dành cho

Mẹo hay

Sử dụng 'specifically' để làm rõ

Sử dụng từ này để nhấn mạnh một điều kiện hoặc chi tiết cụ thể trong một câu, giúp tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Không sử dụng quá nhiều

Sử dụng từ này khi cần thiết để tránh làm câu trở nên rối rắm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Latinh 'specificus', có nghĩa là 'cụ thể, đặc biệt'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để làm rõ một điều kiện hoặc chi tiết cụ thể trong một câu. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Phân tích từ

specific
cụ thể, đặc biệt
root
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。