Looking up...
I like this book specifically for its historical accuracy.
Tôi thích cuốn sách này đặc biệt vì sự chính xác lịch sử của nó.
Được sử dụng để nhấn mạnh một điều kiện, chi tiết hoặc điểm cụ thể trong một câu hoặc tình huống.
The instructions specifically mention that you should not exceed the speed limit.
Hướng dẫn đặc biệt nhấn mạnh rằng bạn không nên vượt quá giới hạn tốc độ.
She was specifically chosen for this role because of her expertise.
Cô ấy được chọn đặc biệt cho vai trò này vì chuyên môn của cô.
Thường được sử dụng để làm rõ một điều kiện hoặc chi tiết cụ thể trong một câu.
Sử dụng từ này để nhấn mạnh một điều kiện hoặc chi tiết cụ thể trong một câu, giúp tránh hiểu nhầm.
Sử dụng từ này khi cần thiết để tránh làm câu trở nên rối rắm.
Từ gốc từ tiếng Latinh 'specificus', có nghĩa là 'cụ thể, đặc biệt'.
Thường được sử dụng để làm rõ một điều kiện hoặc chi tiết cụ thể trong một câu. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.