Looking up...
The broad principle of fairness should guide all decisions.
Nguyên tắc chung về công bằng nên dẫn dắt tất cả các quyết định.
Một nguyên tắc chung hoặc quy tắc cơ bản được áp dụng rộng rãi trong nhiều tình huống hoặc lĩnh vực khác nhau.
In law, the broad principle of 'innocent until proven guilty' is fundamental.
Trong luật pháp, nguyên tắc chung 'bất tiện cho đến khi chứng minh có tội' là cơ bản.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật pháp, kinh doanh, hoặc khoa học.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các lĩnh vực chuyên môn, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Từ 'broad' có nghĩa là 'rộng' và 'principle' có nghĩa là 'nguyên tắc'. Cụm từ này được sử dụng để chỉ một nguyên tắc chung hoặc quy tắc cơ bản được áp dụng rộng rãi.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các lĩnh vực chuyên môn.