Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. narrowly

narrowly

/ˈnærəʊli/
chỉ vừa đủ

She narrowly escaped the accident.

Cô ấy chỉ vừa đủ thoát khỏi tai nạn.


thông thường

Chỉ vừa đủ, gần như không thành công

He narrowly won the election.

Anh ấy chỉ vừa đủ thắng cuộc bầu cử.

The plane narrowly avoided a crash.

Chiếc máy bay chỉ vừa đủ tránh được tai nạn rơi.

Thường dùng để mô tả tình huống gần như thất bại hoặc nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

narrowly escapethoát khỏi nguy hiểm chỉ vừa đủnarrowly avoidtránh khỏi chỉ vừa đủnarrowly winthắng chỉ vừa đủ

Từ đồng nghĩa

barelyjustscarcely

Từ trái nghĩa

easilycomfortablyreadily

Mẹo hay

Sử dụng 'narrowly'

Dùng để nhấn mạnh tính gần như thất bại hoặc nguy hiểm trong tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'narrow' (hẹp, chật chội) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình huống gần như thất bại hoặc nguy hiểm.

Phân tích từ

narrow
hẹp, chật chội
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。