Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. generally

generally

/ˈdʒɛnərəli/
thường thường

She generally wakes up at 7 AM.

Cô ấy thường thường thức dậy lúc 7 giờ sáng.


trang trọngthông thường

Thường xuyên, theo quy tắc hoặc theo cách thông thường

The weather is generally pleasant in spring.

Thời tiết thường rất đẹp vào mùa xuân.

He generally agrees with her opinions.

Anh ấy thường đồng ý với những ý kiến của cô ấy.

Dùng để mô tả một hành động hoặc tình trạng xảy ra thường xuyên hoặc theo quy tắc.

Cụm từ kết hợp

generally speakingtheo cách nói chunggenerally acceptedđược chấp nhận rộng rãi

Từ đồng nghĩa

usuallytypicallynormally

Từ trái nghĩa

rarelyseldomexceptionally

Cụm từ liên quan

generally speakingcụm từ
theo cách nói chung

Mẹo hay

Sử dụng trong văn nói

Từ này thường dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để mô tả một hành vi thường xuyên.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự kiện hiếm hoi

Không dùng 'generally' để mô tả một sự kiện xảy ra rất hiếm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'generalis' (tổng quát) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một hành động hoặc tình trạng xảy ra theo quy tắc hoặc thường xuyên. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Phân tích từ

general
tổng quát, chung
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。