Looking up...
She generally wakes up at 7 AM.
Cô ấy thường thường thức dậy lúc 7 giờ sáng.
Thường xuyên, theo quy tắc hoặc theo cách thông thường
The weather is generally pleasant in spring.
Thời tiết thường rất đẹp vào mùa xuân.
He generally agrees with her opinions.
Anh ấy thường đồng ý với những ý kiến của cô ấy.
Dùng để mô tả một hành động hoặc tình trạng xảy ra thường xuyên hoặc theo quy tắc.
Từ này thường dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để mô tả một hành vi thường xuyên.
Không dùng 'generally' để mô tả một sự kiện xảy ra rất hiếm.
Từ gốc Latin 'generalis' (tổng quát) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để chỉ một hành động hoặc tình trạng xảy ra theo quy tắc hoặc thường xuyên. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.