Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. broad

broad

/brɔːd/
rộng

The river has a broad expanse of water.

Con sông có một diện rộng nước.


chung

Có chiều rộng lớn, rộng rãi

She has a broad knowledge of history.

Cô ấy có kiến thức rộng về lịch sử.

Thường dùng để mô tả kích thước, phạm vi hoặc phạm vi kiến thức.

chung

Rộng rãi, không hẹp hòi (về quan điểm, tư duy)

He has a broad mind and accepts different opinions.

Anh ấy có tư duy rộng rãi và chấp nhận các quan điểm khác nhau.

Dùng để mô tả tính cách hoặc tư duy của một người.

Cụm từ kết hợp

broad shouldersvai rộngbroad smilecười rộngbroad rangephạm vi rộng

Từ đồng nghĩa

wideextensivevastspacious

Từ trái nghĩa

narrowlimitedrestricted

Cụm từ liên quan

broad brushcụm từ
một cách tổng quát
broad daylightcụm từ
trong ban ngày

Mẹo hay

Sử dụng 'broad' để mô tả kích thước

Từ 'broad' thường dùng để mô tả vật thể có chiều rộng lớn, như 'a broad river' (con sông rộng).

Dùng 'broad' để mô tả tư duy

Từ 'broad' cũng dùng để mô tả tư duy rộng rãi của một người, như 'a broad mind' (tư duy rộng rãi).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'broad' với 'wide'

'Broad' và 'wide' đều có nghĩa là 'rộng', nhưng 'broad' thường dùng cho chiều rộng, còn 'wide' dùng cho chiều rộng hoặc phạm vi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'broad' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brād', có nghĩa là 'rộng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'broad' thường dùng để mô tả kích thước vật lý hoặc phạm vi kiến thức, tư duy.

Phân tích từ

broad
rộng
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。