Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bright

bright

/braɪt/
sáng

The room was bright with sunlight.

Phòng rất sáng vì ánh nắng.


trang trọng

Sáng, rực rỡ, có ánh sáng mạnh.

She wore a bright red dress.

Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ rực rỡ.

Thường dùng để mô tả ánh sáng mạnh hoặc màu sắc rực rỡ.

trang trọng

Thông minh, sáng suốt.

He is a bright student.

Anh ấy là một học sinh thông minh.

Dùng để mô tả trí tuệ hoặc khả năng học tập tốt.

Cụm từ kết hợp

bright ideaý tưởng sáng tạobright futuretương lai sáng sủabright smilecười rạng rỡ

Từ đồng nghĩa

shinyradiantbrilliantintelligent

Từ trái nghĩa

dimdulldarkstupid

Cụm từ liên quan

brighten upđộng từ cụm
làm cho sáng lên
bright-eyedcụm từ
có mắt sáng

Mẹo hay

Sử dụng 'bright' với ánh sáng

Dùng 'bright' để mô tả ánh sáng mạnh hoặc màu sắc rực rỡ, ví dụ: 'The bright sun' (mặt trời rực rỡ).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'bright' và 'brilliant'

'Bright' thường dùng cho ánh sáng hoặc màu sắc, còn 'brilliant' dùng cho trí tuệ hoặc sự xuất sắc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'beorht', có nghĩa là 'sáng, rực rỡ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bright' có thể dùng để mô tả ánh sáng, màu sắc hoặc trí tuệ.

Phân tích từ

bright
sáng, rực rỡ
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。