Looking up...
The room was bright with sunlight.
Phòng rất sáng vì ánh nắng.
Sáng, rực rỡ, có ánh sáng mạnh.
She wore a bright red dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ rực rỡ.
Thường dùng để mô tả ánh sáng mạnh hoặc màu sắc rực rỡ.
Thông minh, sáng suốt.
He is a bright student.
Anh ấy là một học sinh thông minh.
Dùng để mô tả trí tuệ hoặc khả năng học tập tốt.
Dùng 'bright' để mô tả ánh sáng mạnh hoặc màu sắc rực rỡ, ví dụ: 'The bright sun' (mặt trời rực rỡ).
'Bright' thường dùng cho ánh sáng hoặc màu sắc, còn 'brilliant' dùng cho trí tuệ hoặc sự xuất sắc.
Từ gốc Anglo-Saxon 'beorht', có nghĩa là 'sáng, rực rỡ'.
Từ 'bright' có thể dùng để mô tả ánh sáng, màu sắc hoặc trí tuệ.