Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shiny

shiny

/ˈʃaɪ.ni/
bóng loáng

She wore a shiny new dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy bóng loáng mới tới bữa tiệc.


neutral

bóng loáng, sáng bóng (phản chiếu ánh sáng mạnh)

The shiny surface of the car reflected the sunlight.

Bề mặt bóng loáng của chiếc xe phản chiếu ánh nắng mặt trời.

Thường dùng để miêu tả bề mặt phản chiếu ánh sáng mạnh, không nhất thiết phải là kim loại.

thông thường

hào nhoáng, hấp dẫn (thu hút sự chú ý bằng vẻ bề ngoài)

The movie had a shiny new special effects package.

Bộ phim có gói hiệu ứng đặc biệt hào nhoáng mới.

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự hào nhoáng bên ngoài nhưng có thể không có giá trị thật sự.

Cụm từ kết hợp

shiny objectvật bóng loángshiny surfacebề mặt bóng loángshiny shoesgiày bóng loáng

Từ đồng nghĩa

glossygleamingpolishedlustroussleek

Từ trái nghĩa

dullmattetarnishedrough

Mẹo hay

Phân biệt 'shiny' và 'glossy'

'Shiny' nhấn mạnh khả năng phản chiếu ánh sáng mạnh, trong khi 'glossy' chỉ mức độ bóng nhất định. 'Shiny' có thể dùng cho bề mặt kim loại, gương, hoặc nhựa, còn 'glossy' thường dùng cho giấy, ảnh, hoặc bề mặt sơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'shiny' trong ngữ cảnh vật lý

Dùng 'shiny' khi miêu tả vật thể có bề mặt phản chiếu ánh sáng mạnh, như kim loại, gương, hoặc nhựa bóng. Ví dụ: 'a shiny coin' (đồng xu bóng loáng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'scīne' (sáng bóng), liên quan đến tiếng Đức cổ 'scīnan' (chiếu sáng).

Ghi chú sử dụng

Từ 'shiny' thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả vật thể có bề mặt phản chiếu ánh sáng. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, nó có thể chỉ sự hào nhoáng bên ngoài nhưng không bền vững.

Phân tích từ

shin-
sáng bóng
root
+
-y
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。