briefly
ngắn gọn, một cách ngắn gọnShe explained the project briefly before the meeting started.
Cô ấy giải thích về dự án một cách ngắn gọn trước khi cuộc họp bắt đầu.
trang trọngthông thường
Một cách ngắn gọn, tóm tắt, không dài dòng
He briefly mentioned his plans for the weekend.
Anh ấy nhắc một cách ngắn gọn về kế hoạch của mình trong cuối tuần.
Dùng để mô tả việc nói hoặc viết một cách ngắn gọn, không chi tiết.
Cụm từ kết hợp
briefly mentionnhắc một cách ngắn gọnbriefly explaingiải thích một cách ngắn gọn
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Trong văn bản chính thức, 'briefly' thường được dùng để tóm tắt nội dung quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'briefly' có nguồn gốc từ 'brief', có nghĩa là ngắn gọn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả cách nói hoặc viết một cách ngắn gọn, không dài dòng.
Phân tích từ
brief
ngắn gọn
root-ly
một cách
suffixTừ Điển Anh Việt