Looking up...
The bride looked radiant in her white dress.
Cô dâu trông rất sáng chói trong chiếc váy trắng của mình.
Sáng chói, rực rỡ, tỏa ra ánh sáng hoặc năng lượng
The sun was radiant in the clear sky.
Mặt trời sáng chói trong bầu trời trong xanh.
Her smile was radiant with joy.
Nụ cười của cô ấy rực rỡ vì hạnh phúc.
Thường dùng để mô tả ánh sáng, nụ cười, hoặc sự hạnh phúc.
Sáng chói, rực rỡ (nghĩa bóng) - có vẻ đẹp hoặc năng lượng mạnh mẽ
The city was radiant with life and energy.
Thành phố rực rỡ với sự sống động và năng lượng.
Dùng để miêu tả sự đẹp hoặc năng lượng mạnh mẽ của một người hoặc vật.
Từ 'radiant' thường được dùng trong văn học để miêu tả sự đẹp hoặc năng lượng mạnh mẽ của một người hoặc vật.
Không dùng từ 'radiant' để mô tả vật không sáng hoặc không tỏa ra ánh sáng.
Từ gốc Latin 'radians', có nghĩa là 'to shine' hoặc 'to beam'.
Thường dùng để mô tả ánh sáng, nụ cười, hoặc sự hạnh phúc. Có thể dùng để miêu tả sự đẹp hoặc năng lượng mạnh mẽ của một người hoặc vật.