Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. radiant

radiant

/ˈreɪdiənt/
sáng chói, rực rỡ

The bride looked radiant in her white dress.

Cô dâu trông rất sáng chói trong chiếc váy trắng của mình.


trang trọng

Sáng chói, rực rỡ, tỏa ra ánh sáng hoặc năng lượng

The sun was radiant in the clear sky.

Mặt trời sáng chói trong bầu trời trong xanh.

Her smile was radiant with joy.

Nụ cười của cô ấy rực rỡ vì hạnh phúc.

Thường dùng để mô tả ánh sáng, nụ cười, hoặc sự hạnh phúc.

văn chương

Sáng chói, rực rỡ (nghĩa bóng) - có vẻ đẹp hoặc năng lượng mạnh mẽ

The city was radiant with life and energy.

Thành phố rực rỡ với sự sống động và năng lượng.

Dùng để miêu tả sự đẹp hoặc năng lượng mạnh mẽ của một người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

radiant smilenụ cười rực rỡradiant beautysự đẹp rực rỡradiant skinda sáng chói

Từ đồng nghĩa

brilliantglowingluminousresplendent

Từ trái nghĩa

dimdullfadedpale

Cụm từ liên quan

radiant with joycụm từ
rực rỡ vì hạnh phúc
radiant beautycụm từ
sự đẹp rực rỡ

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'radiant' thường được dùng trong văn học để miêu tả sự đẹp hoặc năng lượng mạnh mẽ của một người hoặc vật.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật không sáng

Không dùng từ 'radiant' để mô tả vật không sáng hoặc không tỏa ra ánh sáng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'radians', có nghĩa là 'to shine' hoặc 'to beam'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả ánh sáng, nụ cười, hoặc sự hạnh phúc. Có thể dùng để miêu tả sự đẹp hoặc năng lượng mạnh mẽ của một người hoặc vật.

Phân tích từ

radi
ánh sáng
root
+
-ant
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。