Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bright idea

bright idea

/braɪt aɪˈdiːə/
ý tưởng sáng tạo

She had a bright idea to solve the problem.

Cô ấy có một ý tưởng sáng tạo để giải quyết vấn đề.


thông thường

Một ý tưởng mới, sáng tạo hoặc thú vị.

The team came up with a bright idea to improve customer service.

Đội ngũ đã nghĩ ra một ý tưởng sáng tạo để cải thiện dịch vụ khách hàng.

Thường được sử dụng để mô tả ý tưởng tích cực và có tiềm năng.

Cụm từ kết hợp

come up with a bright ideanghĩ ra một ý tưởng sáng tạohave a bright ideacó một ý tưởng sáng tạo

Từ đồng nghĩa

creative ideabrilliant ideainnovative idea

Từ trái nghĩa

dull ideaboring ideauninspired idea

Cụm từ liên quan

brainstormcụm từ
tạo ra nhiều ý tưởng mới
think outside the boxcụm từ
nghĩ sáng tạo, không theo khuôn mẫu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ý tưởng tích cực và có tiềm năng, nên hãy sử dụng nó khi muốn khen ngợi hoặc đề xuất một ý tưởng hay.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Cụm từ này không phù hợp để mô tả ý tưởng kém hoặc không có giá trị.

Nguồn gốc từ

Từ 'bright' (sáng, tươi) kết hợp với 'idea' (ý tưởng) để tạo ra một cụm từ mô tả ý tưởng mới mẻ và sáng tạo.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để khen ngợi một ý tưởng hay hoặc sáng tạo.

Phân tích từ

bright
sáng, tươi
adjective
+
idea
ý tưởng
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。