Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. brief

brief

/briːf/
ngắn gọn

Please give me a brief summary of the report.

Hãy cho tôi một bản tóm tắt ngắn gọn về báo cáo này.


chung

Có thời gian ngắn hoặc độ dài ngắn

The meeting was brief but productive.

Cuộc họp ngắn ngủi nhưng hiệu quả.

Thường dùng để mô tả thời gian hoặc nội dung ngắn gọn.

trang trọng

Tóm tắt hoặc bản tóm tắt ngắn gọn

She provided a brief overview of the project.

Cô ấy cung cấp một bản tóm tắt ngắn về dự án.

Dùng trong văn phòng hoặc báo cáo.

Cụm từ kết hợp

brief summarybản tóm tắt ngắnbrief meetingcuộc họp ngắnbrief explanationgiải thích ngắn

Từ đồng nghĩa

shortconcisesummaryabbreviated

Từ trái nghĩa

longdetailedextendedlengthy

Mẹo hay

Sử dụng 'brief' trong văn phòng

'Brief' thường dùng trong văn phòng để mô tả cuộc họp ngắn hoặc bản tóm tắt. Ví dụ: 'Please provide a brief report by tomorrow.' (Hãy cung cấp một bản báo cáo ngắn gọn trước ngày mai.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'brevis' có nghĩa là 'ngắn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'brief' thường dùng để mô tả thời gian hoặc nội dung ngắn gọn. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'ngắn gọn' hoặc 'tóm tắt'.

Phân tích từ

brief
ngắn gọn
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。