überstürzt handeln

/ˈyːbɐˌʃtʏʁt͡st ˈhandl̩n/
hành động vội vàng

Er handelte überstürzt und bereute seine Entscheidung später.

Anh ta hành động vội vàng và sau đó hối hận về quyết định của mình.


thông thường

Hành động một cách vội vàng, không suy nghĩ kỹ trước, thường dẫn đến kết quả không mong muốn.

Sie handelte überstürzt und kaufte das Haus ohne es genau zu prüfen.

Cô ta hành động vội vàng và mua nhà mà không kiểm tra kỹ.

Überstürztes Handeln kann oft zu Fehlentscheidungen führen.

Hành động vội vàng thường dẫn đến những quyết định sai lầm.

Thường được sử dụng để chỉ những hành động không được cân nhắc kỹ lưỡng.

Cụm từ kết hợp

überstürzt handelnhành động vội vàngeine überstürzte Entscheidungmột quyết định vội vàng

Cụm từ liên quan

voreilig handelncụm từ
hành động vội vàng
unüberlegt handelncụm từ
hành động không suy nghĩ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để chỉ những hành động không được cân nhắc kỹ lưỡng, thường dẫn đến kết quả không mong muốn.

Quy tắc vàng

Cẩn thận với từ này

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, nên sử dụng khi muốn chỉ trích hoặc cảnh báo.

Nguồn gốc từ

Từ 'überstürzt' có nguồn gốc từ tiếng Đức, có nghĩa là 'vội vàng' hoặc 'không chín chắn', trong khi 'handeln' có nghĩa là 'hành động'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc cảnh báo về những hành động không được suy nghĩ kỹ trước.

Phân tích từ

überstürzt
vội vàng
adjective
+
handeln
hành động
verb
Từ Điển Đức Việt