Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. übersehen

übersehen

/yːbɐˈzeːən/
quên, bỏ qua

Ich habe den Fehler übersehen.

Tôi đã bỏ qua lỗi đó.


thông thường

quên hoặc bỏ qua một điều gì đó, thường là một lỗi, chi tiết hoặc cơ hội

Er hat die Warnsignale übersehen.

Anh ấy đã bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo.

Sie übersehen oft die kleinen Details.

Cô ấy thường bỏ qua những chi tiết nhỏ.

Thường được sử dụng khi ai đó không chú ý hoặc không nhận ra điều gì đó quan trọng.

trang trọng

nhìn từ trên xuống, quan sát từ một góc độ cao hơn

Von oben konnte man die Stadt übersehen.

Từ trên cao, ta có thể nhìn xuống toàn cảnh thành phố.

Dùng để mô tả việc nhìn từ một vị trí cao hơn, có thể nhìn thấy toàn cảnh.

Cụm từ kết hợp

etwas übersehenbỏ qua điều gì đóeinen Fehler übersehenbỏ qua một lỗi

Từ đồng nghĩa

ignorierenübergehenverpassen

Từ trái nghĩa

beachtenerkennenwahrnehmen

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ 'übersehen' thường được dùng khi muốn nói về việc bỏ qua một lỗi hoặc chi tiết nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ 'übersehen' được hình thành từ tiền tố 'über-' (qua, trên) và động từ 'sehen' (nhìn).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ việc bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó.

Phân tích từ

über-
qua, trên
prefix
+
sehen
nhìn
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。