Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Übung ist der Schlüssel zum Erfolg

Übung ist der Schlüssel zum Erfolg

/ˈyːbʊŋ ɪst deːɐ̯ ˈʃlʏsəl t͡suːm ɛɐ̯ˈfɔlk/◆tục ngữ
luyện tập là chìa khóa của thành công

Regelmäßige Übung ist der Schlüssel zum Erfolg im Sport.

Luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành công trong thể thao.


◆ Nghĩa thực sự
Nói lên sự quan trọng của việc luyện tập, thực hành thường xuyên để đạt được thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào.
¶ Nghĩa đen
Luyện tập là chìa khóa để thành công
Phân tích nghĩa đen
Übungluyện tập+ist der Schlüssellà chìa khóa+zum Erfolgđể thành công
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc mở một cửa bằng một chìa khóa, tượng trưng cho việc luyện tập là cách duy nhất để mở ra thành công.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại với một người bạn đang học tiếng Đức, bạn có thể nói: 'Luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành công trong học tiếng Đức.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này bắt nguồn từ triết lý Đức về sự kiên trì và sự cố gắng liên tục để đạt được thành công.
trang trọngthông thường

Nói lên sự quan trọng của việc luyện tập, thực hành thường xuyên để đạt được thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào.

Durch ständige Übung wird man ein Meister.

Với việc luyện tập liên tục, bạn sẽ trở thành người giỏi.

Im Beruf ist Übung der Schlüssel zum Erfolg.

Trong công việc, luyện tập là chìa khóa để thành công.

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác cố gắng và không bỏ cuộc.

Cụm từ kết hợp

regelmäßige Übungluyện tập thường xuyênständige Übungluyện tập liên tục

Từ đồng nghĩa

Übung macht den MeisterPractice makes perfect

Từ trái nghĩa

Ohne Übung kein ErfolgKhông luyện tập thì không thành công

Cụm từ liên quan

Übung macht den Meistertục ngữ
Luyện tập làm cho người ta trở thành thầy thòi
Practice makes perfecttục ngữ
Luyện tập làm cho hoàn hảo

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống khuyến khích

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích người khác cố gắng và không bỏ cuộc.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống khuyến khích người khác cố gắng và không bỏ cuộc.

Nguồn gốc từ

Câu nói này bắt nguồn từ triết lý Đức về sự kiên trì và sự cố gắng liên tục để đạt được thành công.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khuyến khích người khác cố gắng và không bỏ cuộc.

Phân tích từ

Übung
luyện tập
root
+
ist der Schlüssel
là chìa khóa
phrase
+
zum Erfolg
để thành công
phrase
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。