Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. übernehmen

übernehmen

/yːbɐˈneːmən/
nhận trách nhiệm

Sie hat die Leitung des Projekts übernommen.

Cô ấy đã nhận trách nhiệm lãnh đạo dự án.


trang trọng

Nhận trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát về một việc gì đó.

Er wird die Firma übernehmen.

Anh ấy sẽ tiếp quản công ty.

Sie übernahm die Verantwortung für das Team.

Cô ấy đã nhận trách nhiệm về đội ngũ.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc quản lý.

thông thường

Tiếp nhận hoặc kế thừa một nhiệm vụ, quyền lợi, hoặc trách nhiệm từ người khác.

Kannst du meine Schicht übernehmen?

Em có thể thay ca cho tôi không?

Er hat die Kosten übernommen.

Anh ấy đã chịu chi phí.

Có thể dùng trong các tình huống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

die Verantwortung übernehmennhận trách nhiệmdie Kosten übernehmenchịu chi phídie Leitung übernehmennhận lãnh đạo

Từ đồng nghĩa

übernehmenannehmenerbenverwalten

Từ trái nghĩa

ablehnenverweigernaufgeben

Cụm từ liên quan

die Verantwortung übernehmencụm từ
nhận trách nhiệm
die Kosten übernehmencụm từ
chịu chi phí

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Từ này thường dùng trong các tình huống liên quan đến việc lãnh đạo hoặc quản lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'annehmen'

'Übernehmen' thường dùng khi nhận trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát, còn 'annehmen' có thể dùng để nhận một lời mời hoặc giả thiết.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'über' (trên, qua) và 'nehmen' (nhận), có nghĩa là 'nhận' hoặc 'tiếp nhận'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'übernehmen' thường dùng để chỉ việc nhận trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát. Nó có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

über
trên, qua
prefix
+
nehmen
nhận
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。