Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Verbindung

Verbindung

/fɛɐ̯ˈbɪndʊŋ/
kết nối

Die Verbindung zwischen den Städten ist sehr gut.

Kết nối giữa các thành phố rất tốt.


chung

Kết nối, liên kết giữa hai hoặc nhiều vật thể, hệ thống, hoặc người.

Er hat eine gute Verbindung zu seinen Freunden.

Anh ấy có mối liên kết tốt với bạn bè của mình.

Thường dùng để chỉ mối liên hệ vật lý hoặc xã hội.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Kết nối giao thông, đường sá hoặc đường dây liên lạc.

Die Eisenbahnverbindung zwischen Berlin und München ist sehr wichtig.

Kết nối đường sắt giữa Berlin và München rất quan trọng.

Dùng trong lĩnh vực giao thông và kỹ thuật.

Công nghệ
chuyên ngành

Kết nối mạng, liên kết mạng máy tính.

Die Internetverbindung ist heute sehr langsam.

Kết nối internet hôm nay rất chậm.

Dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Cụm từ kết hợp

eine gute Verbindungmột kết nối tốtdie Verbindung herstellenthiết lập kết nốidie Verbindung unterbrechenngắt kết nối

Từ đồng nghĩa

AnschlussVerknüpfungKontakt

Từ trái nghĩa

TrennungUnterbrechung

Cụm từ liên quan

Verbindung herstellencụm từ
thiết lập kết nối
Verbindung unterbrechencụm từ
ngắt kết nối

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong lĩnh vực công nghệ, 'Verbindung' thường dùng để chỉ kết nối mạng hoặc liên kết giữa các thiết bị.

Quy tắc vàng

Kết nối xã hội

Trong ngữ cảnh xã hội, 'Verbindung' có thể chỉ mối liên hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ 'verbinden' (kết nối) + hậu tố '-ung' (hành động hoặc kết quả).

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ kết nối vật lý đến kết nối xã hội hoặc kỹ thuật.

Phân tích từ

ver-
từ tiền tố chỉ 'hoàn toàn' hoặc 'ngược lại'
prefix
+
-bindung
hậu tố chỉ 'hành động hoặc kết quả'
suffix
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。