Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

食品安全

shokuhin anzen
an toàn thực phẩm

食品安全に関する法律を厳しくする必要がある。

Cần phải thắt chặt luật pháp về an toàn thực phẩm.


trang trọng

Tình trạng đảm bảo các yếu tố vệ sinh, dinh dưỡng và không gây hại cho sức khỏe khi sử dụng thực phẩm.

この工場は食品安全の基準を満たしています。

Nhà máy này đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

食品安全管理システムを導入する企業が増えています。

Ngày càng nhiều doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm.

Thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực quản lý chất lượng thực phẩm, luật pháp và sản xuất công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

食品安全基準tiêu chuẩn an toàn thực phẩm食品安全法luật an toàn thực phẩm食品安全管理quản lý an toàn thực phẩm食品安全衛生vệ sinh an toàn thực phẩm

Từ đồng nghĩa

食の安全衛生管理

Từ trái nghĩa

食品汚染食中毒

Cụm từ liên quan

食品衛生cụm từ
vệ sinh thực phẩm
食品添加物cụm từ
chất phụ gia thực phẩm
食品表示cụm từ
nhãn thực phẩm

Mẹo hay

Phân biệt '食品安全' và '食品衛生'

'食品安全' (an toàn thực phẩm) tập trung vào nguy cơ gây hại tiềm ẩn từ thực phẩm (ví dụ: hóa chất, vi khuẩn), trong khi '食品衛生' (vệ sinh thực phẩm) đề cập đến điều kiện sản xuất, bảo quản nhằm ngăn ngừa ô nhiễm. Ví dụ: '食品安全' liên quan đến việc phát hiện thuốc trừ sâu trong rau, còn '食品衛生' liên quan đến việc vệ sinh nhà bếp không đảm bảo.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi viết văn bản pháp lý hoặc báo cáo chính thức, nên sử dụng '食品安全' thay vì các thuật ngữ lỏng lẻo như 'thực phẩm sạch' để đảm bảo tính chính xác và chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 食品 (thực phẩm) + 安全 (an toàn). Chữ Hán '食' (thực) nghĩa là 'ăn', '品' (phẩm) nghĩa là 'sản phẩm', '安' (an) nghĩa là 'yên ổn', '全' (toàn) nghĩa là 'hoàn toàn'. Kết hợp thành khái niệm 'sản phẩm ăn uống được đảm bảo an toàn'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo khoa học, tài liệu pháp luật và quảng cáo sản phẩm thực phẩm. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến chủ đề an toàn thực phẩm.

Phân tích từ

食品
thực phẩm
root
+
安全
an toàn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.