Looking up...
食品安全に関する法律を厳しくする必要がある。
Cần phải thắt chặt luật pháp về an toàn thực phẩm.
Tình trạng đảm bảo các yếu tố vệ sinh, dinh dưỡng và không gây hại cho sức khỏe khi sử dụng thực phẩm.
この工場は食品安全の基準を満たしています。
Nhà máy này đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
食品安全管理システムを導入する企業が増えています。
Ngày càng nhiều doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm.
Thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực quản lý chất lượng thực phẩm, luật pháp và sản xuất công nghiệp.
'食品安全' (an toàn thực phẩm) tập trung vào nguy cơ gây hại tiềm ẩn từ thực phẩm (ví dụ: hóa chất, vi khuẩn), trong khi '食品衛生' (vệ sinh thực phẩm) đề cập đến điều kiện sản xuất, bảo quản nhằm ngăn ngừa ô nhiễm. Ví dụ: '食品安全' liên quan đến việc phát hiện thuốc trừ sâu trong rau, còn '食品衛生' liên quan đến việc vệ sinh nhà bếp không đảm bảo.
Khi viết văn bản pháp lý hoặc báo cáo chính thức, nên sử dụng '食品安全' thay vì các thuật ngữ lỏng lẻo như 'thực phẩm sạch' để đảm bảo tính chính xác và chuyên nghiệp.
Từ ghép Hán-Nhật: 食品 (thực phẩm) + 安全 (an toàn). Chữ Hán '食' (thực) nghĩa là 'ăn', '品' (phẩm) nghĩa là 'sản phẩm', '安' (an) nghĩa là 'yên ổn', '全' (toàn) nghĩa là 'hoàn toàn'. Kết hợp thành khái niệm 'sản phẩm ăn uống được đảm bảo an toàn'.
Sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo khoa học, tài liệu pháp luật và quảng cáo sản phẩm thực phẩm. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến chủ đề an toàn thực phẩm.