食品安全基準

shokuhin anzen kijun
tiêu chuẩn an toàn thực phẩm

日本では食品安全基準が厳しく定められています。

Ở Nhật Bản, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm được quy định rất nghiêm ngặt.


Luật
trang trọng

Bộ tiêu chuẩn quy định mức độ an toàn tối thiểu đối với thực phẩm nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

食品安全基準を満たさない製品は市場から回収される。

Sản phẩm không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm sẽ bị thu hồi khỏi thị trường.

Thường được thiết lập bởi các cơ quan quản lý nhà nước (ví dụ: Bộ Y tế, Cục An toàn thực phẩm).

Y học
chuyên ngành

Tiêu chuẩn kỹ thuật đảm bảo chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm trong sản xuất, chế biến, và lưu thông.

食品安全基準には残留農薬の基準値も含まれている。

Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm bao gồm cả ngưỡng dư lượng thuốc trừ sâu.

Áp dụng cho tất cả các giai đoạn từ sản xuất nguyên liệu đến tiêu dùng cuối cùng.

Cụm từ kết hợp

食品安全基準を守るtuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm食品安全基準を満たすđáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm

Cụm từ liên quan

HACCPabbreviation
Hệ thống quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm dựa trên phân tích mối nguy.
食品衛生法cụm từ
Luật vệ sinh an toàn thực phẩm của Nhật Bản.

Mẹo hay

Phân biệt với '食品衛生基準'

'食品安全基準' tập trung vào an toàn (safety) như độc tố, vi sinh vật, hóa chất, trong khi '食品衛生基準' nhấn mạnh vệ sinh (hygiene) như quy trình sản xuất sạch sẽ.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Khi dịch thuật, luôn giữ nguyên cấu trúc danh từ ghép '食品安全基準' thay vì tách rời, trừ khi ngữ cảnh yêu cầu giải thích.

Nguồn gốc từ

食品 (thực phẩm) + 安全 (an toàn) + 基準 (tiêu chuẩn). Kết hợp từ ba danh từ Hán-Nhật, phổ biến trong ngữ cảnh pháp luật và quản lý chất lượng.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo cáo khoa học, hoặc tài liệu kỹ thuật. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến khái niệm này.

Phân tích từ

食品
thực phẩm
root
+
安全
an toàn
root
+
基準
tiêu chuẩn
root
Từ Điển Nhật Việt