Looking up...
“このレストランで食中毒にかかった人がいます。”
Có người đã bị ngộ độc thức ăn tại nhà hàng này.
Tình trạng nhiễm độc xảy ra do tiêu thụ thực phẩm hoặc đồ uống bị nhiễm vi khuẩn, virus, hóa chất hoặc ký sinh trùng.
生の魚を食べて食中毒になった。
Tôi bị ngộ độc thức ăn sau khi ăn cá sống.
食中毒の症状は吐き気、下痢、腹痛です。
Triệu chứng ngộ độc thức ăn bao gồm buồn nôn, tiêu chảy và đau bụng.
Thường xảy ra do bảo quản thực phẩm không đúng cách hoặc nhiễm khuẩn từ người chế biến.
食中毒 là thuật ngữ y khoa chính thức, trong khi 食あたり thường dùng trong ngôn ngữ đời thường để chỉ ngộ độc nhẹ, thường do ăn uống không hợp vệ sinh.
Khi nghi ngờ ngộ độc thức ăn, cần ngừng tiêu thụ thực phẩm nghi ngờ, uống nhiều nước, và đến cơ sở y tế nếu triệu chứng nặng.
Từ ghép của hai từ: 食 (thực, ăn) và 中毒 (trung độc, nhiễm độc). Xuất hiện từ thời kỳ Edo (1603–1868) khi các vụ ngộ độc thực phẩm bắt đầu được ghi nhận tại Nhật Bản.
Thuật ngữ y khoa phổ biến trong tiếng Nhật, thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, an toàn thực phẩm hoặc báo cáo dịch bệnh. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được dịch trực tiếp và hiểu theo nghĩa y khoa.