食品安全管理

shokuhin anzen kanri
quản lý an toàn thực phẩm

食品安全管理は、消費者の健康を守るために不可欠なシステムです。

Quản lý an toàn thực phẩm là hệ thống không thể thiếu để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.


Luật
trang trọng

Hệ thống quản lý nhằm đảm bảo an toàn cho thực phẩm trong suốt quá trình sản xuất, chế biến, lưu trữ, vận chuyển và tiêu thụ.

政府は食品安全管理基準を厳格に設定しています。

Chính phủ thiết lập các tiêu chuẩn quản lý an toàn thực phẩm một cách nghiêm ngặt.

この工場ではISO22000の食品安全管理システムを導入しています。

Nhà máy này đã áp dụng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000.

Thường được viết tắt là FSM (Food Safety Management) trong các tài liệu chuyên ngành.

Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình giám sát và kiểm soát các yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự an toàn của thực phẩm, bao gồm vi sinh vật, hóa chất, vật lý và các mối nguy khác.

食品安全管理ではHACCPの原則に基づくリスク評価が行われます。

Trong quản lý an toàn thực phẩm, đánh giá rủi ro dựa trên nguyên tắc HACCP sẽ được thực hiện.

HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) là một phương pháp quan trọng trong quản lý an toàn thực phẩm.

Cụm từ kết hợp

食品安全管理基準tiêu chuẩn quản lý an toàn thực phẩm食品安全管理システムhệ thống quản lý an toàn thực phẩm食品安全管理マニュアルsổ tay quản lý an toàn thực phẩm

Cụm từ liên quan

HACCPphrases
Hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn trong sản xuất thực phẩm
GMPphrases
Thực hành sản xuất tốt nhằm đảm bảo điều kiện vệ sinh an toàn cho sản xuất thực phẩm

Mẹo hay

Phân biệt 食品安全管理 và 食品衛生管理

食品安全管理 (quản lý an toàn thực phẩm) bao gồm cả vệ sinh thực phẩm (食品衛生) lẫn kiểm soát các mối nguy khác như hóa chất, vật lý, sinh học. 食品衛生管理 chỉ tập trung vào khía cạnh vệ sinh môi trường sản xuất.

Quy tắc vàng

Quy trình quản lý an toàn thực phẩm

Bao gồm 5 bước chính: (1) Xác định mối nguy, (2) Xác định điểm kiểm soát tới hạn, (3) Đặt giới hạn tới hạn, (4) Giám sát, (5) Hành động khắc phục.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của ba từ: 食品 (thực phẩm), 安全 (an toàn), 管理 (quản lý). 食品 bắt nguồn từ chữ Hán 食 (thực, nghĩa là ăn) + 品 (phẩm, nghĩa là sản phẩm). 安全 bắt nguồn từ chữ Hán 安 (an, yên ổn) + 全 (toàn, toàn vẹn). 管理 bắt nguồn từ chữ Hán 管 (quản, quản lý) + 理 (lý, lý luận).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, tài liệu kỹ thuật, báo cáo doanh nghiệp và các chương trình đào tạo liên quan đến an toàn thực phẩm. Cần phân biệt với '食品衛生管理' (quản lý vệ sinh thực phẩm) vốn tập trung nhiều hơn vào khía cạnh vệ sinh môi trường sản xuất.

Phân tích từ

食品
thực phẩm
root
+
安全
an toàn
root
+
管理
quản lý
root
Từ Điển Nhật Việt