食品衛生

shokuhin eisei
vệ sinh thực phẩm

この工場では食品衛生に厳しい基準を設けています。

Nhà máy này đặt ra tiêu chuẩn nghiêm ngặt về vệ sinh thực phẩm.


trang trọng

Tập hợp các quy định, tiêu chuẩn và biện pháp nhằm đảm bảo an toàn và chất lượng của thực phẩm trong sản xuất, chế biến, bảo quản và phân phối.

食品衛生法を遵守することは、消費者の健康を守るために不可欠です。

Tuân thủ luật vệ sinh thực phẩm là điều cần thiết để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

このレストランは食品衛生管理マニュアルを整備しています。

Nhà hàng này đã xây dựng sổ tay quản lý vệ sinh thực phẩm.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý chất lượng, sản xuất thực phẩm, và các quy định pháp luật liên quan.

Cụm từ kết hợp

食品衛生管理quản lý vệ sinh thực phẩm食品衛生基準tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm食品衛生法luật vệ sinh thực phẩm食品衛生検査kiểm tra vệ sinh thực phẩm

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '食品衛生' và '食品安全'

'食品衛生' (vệ sinh thực phẩm) đề cập đến các điều kiện vệ sinh trong quá trình sản xuất, chế biến, bảo quản thực phẩm. Trong khi đó, '食品安全' (an toàn thực phẩm) tập trung vào việc đảm bảo thực phẩm không gây hại cho sức khỏe do nhiễm bẩn hóa học, sinh học hay vật lý. Cả hai đều quan trọng nhưng phạm vi khác nhau.

Quy tắc vàng

Quy trình quản lý vệ sinh thực phẩm

Luôn tuân thủ nguyên tắc '5S' trong vệ sinh thực phẩm: Sàng lọc (Sort), Sắp xếp (Set in order), Sạch sẽ (Shine), Săn sóc (Standardize), Sẵn sàng (Sustain). Đây là nền tảng cơ bản trong tiêu chuẩn ISO 22000.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 食品 (thực phẩm) và 衛生 (vệ sinh). 食品 (shokuhin) có nguồn gốc từ chữ Hán 食 (thực = thức ăn) + 品 (phẩm = sản phẩm), còn 衛生 (eisei) bắt nguồn từ chữ Hán 衛 (vệ = bảo vệ) + 生 (sinh = sự sống).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, tài liệu kỹ thuật, và báo cáo liên quan đến an toàn thực phẩm. Cần phân biệt với '食品安全' (an toàn thực phẩm) vốn tập trung nhiều hơn vào khía cạnh hóa học, sinh học và vật lý của thực phẩm.

Phân tích từ

食品
thực phẩm
root
+
衛生
vệ sinh
root
Từ Điển Nhật Việt