食品汚染
nhiễm bẩn thực phẩm食品汚染を防ぐために、厳しい基準が設けられている。
Để ngăn chặn nhiễm bẩn thực phẩm, các tiêu chuẩn nghiêm ngặt đã được thiết lập.
Sự nhiễm bẩn của thực phẩm bởi các chất gây hại như hóa chất, vi sinh vật hoặc chất phóng xạ.
食品汚染の原因には、農薬の残留、カビの発生、重金属の混入などがある。
Nguyên nhân nhiễm bẩn thực phẩm bao gồm tồn dư thuốc trừ sâu, nấm mốc phát triển, và nhiễm kim loại nặng.
Thường được đề cập trong lĩnh vực an toàn thực phẩm và y tế công cộng.
Mẹo hay
Phân biệt 食品汚染 và 食中毒
食品汚染 là tình trạng thực phẩm bị nhiễm bẩn bởi tác nhân bên ngoài (hóa chất, vi sinh vật), còn 食中毒 là ngộ độc thực phẩm do ăn phải thực phẩm đã nhiễm bẩn.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo nghiên cứu hoặc tin tức liên quan đến an toàn thực phẩm. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Nguồn gốc từ
食品 (thực phẩm) + 汚染 (ô nhiễm). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc tin tức về an toàn thực phẩm. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường.