Looking up...
Giấu giếm, ẩn giấu (thường liên quan đến tội phạm hoặc chứng cứ pháp lý)
その会社は不正会計を隠匿するために偽の書類を作成した。
Công ty đã tạo ra các tài liệu giả để ẩn giấu hành vi gian lận tài chính.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là khi nói về việc giấu giếm bằng chứng tội phạm hoặc tài liệu quan trọng.
Từ '隠' (ẩn) và '匿' (ẩn nấp) kết hợp với hậu tố động từ 'する' (làm).
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý nghiêm túc, đặc biệt là khi nói về việc giấu giếm bằng chứng hoặc hành vi bất hợp pháp.