隠れる

kakureru
verbCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)ẩn
thông thường

ẩn nấp, ẩn mình, trốn

彼は誰かに見つからないように隠れた。

Anh ấy ẩn mình để không bị ai phát hiện.

猫はソファの下に隠れていた。

Con mèo đang ẩn nấp dưới ghế sofa.

💡

Thường dùng để chỉ ẩn mình khỏi sự quan sát hoặc trốn tránh.

Cụm từ kết hợp

隠れ家nơi ẩn nấp隠れる場所nơi ẩn nấp隠れる必要があるcần phải ẩn nấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

隠れるようにcụm từ
ẩn nấp như
隠れる場所cụm từ
nơi ẩn nấp

💡Mẹo hay

Sử dụng với động từ khác

Có thể kết hợp với các động từ như '見つける' (tìm thấy) hoặc '探す' (tìm kiếm) để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ hành động ẩn mình, không dùng để chỉ 'trốn tránh' trong nghĩa rộng.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'ẩn' (隠) có nghĩa là ẩn nấp, trốn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với các từ như '場所' (nơi), '必要' (cần thiết) hoặc '家' (nhà).

Phân tích từ

ẩn, nấp
root
+
れる
động từ tạm biến (passive/autonomous)
suffix
Từ Điển Nhật Việt