Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

錯誤

saku-go
sai lầm

この計算には錯誤があります。

Có một sai lầm trong phép tính này.


trang trọng

Hành động hoặc kết quả không chính xác do thiếu hiểu biết, cẩu thả hoặc nhầm lẫn; sai sót.

医療ミスによる錯誤は重大な問題だ。

Sai lầm do lỗi y tế là một vấn đề nghiêm trọng.

プログラムに錯誤が見つかった。

Phát hiện sai lầm trong chương trình.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (kỹ thuật, pháp lý, y tế) hoặc cuộc sống hàng ngày để chỉ lỗi không cố ý.

trang trọng

Sự nhầm lẫn giữa hai thứ tương tự nhau về hình thức hoặc ý nghĩa.

「愛」と「恋」の錯誤は日本語学習者にとって難しい。

Sự nhầm lẫn giữa 'yêu' và 'thương' là khó đối với người học tiếng Nhật.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường xuất hiện trong phân tích ngôn ngữ hoặc tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

錯誤を犯すmắc sai lầm錯誤を指摘するchỉ ra sai lầm重大な錯誤sai lầm nghiêm trọng錯誤だらけđầy sai lầm

Từ đồng nghĩa

間違い誤りミス

Từ trái nghĩa

正解正確正しい

Cụm từ liên quan

認知の錯誤cụm từ
sai lầm trong nhận thức (cognitive error)
システムの錯誤cụm từ
lỗi hệ thống

Mẹo hay

Phân biệt 錯誤 vs 間違い

錯誤 thiên về lỗi mang tính hệ thống, chuyên môn (vd: lỗi trong code, sai sót trong báo cáo), trong khi 間違い là lỗi chung chung (vd: viết sai chữ, nói nhầm).

Quy tắc vàng

Sử dụng 錯誤 trong ngữ cảnh chuyên môn

Nếu đang viết email xin lỗi sếp về sai sót trong báo cáo, hãy dùng 錯誤. Nếu nói chuyện thân mật 'tớ nhầm lẫn rồi', dùng 間違い.

Nguồn gốc từ

Ghép từ Hán-Nhật: 錯 (saku, 'lẫn lộn, nhầm lẫn') + 誤 (go, 'sai, nhầm') — nghĩa đen là 'nhầm lẫn kép', thể hiện sự sai sót từ nhiều nguyên nhân.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 錯誤 thường mang tính trang trọng hơn 間違い/誤り, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc phân tích kỹ thuật. 2. Không dùng để chỉ lỗi cố ý (dùng 詐欺/不正 thay thế). 3. Trong lập trình, 錯誤 thường dịch là 'bug' (lỗi phần mềm).

Phân tích từ

錯
lẫn lộn, nhầm lẫn
root
+
誤
sai, nhầm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.