Looking up...
この計算には錯誤があります。
Có một sai lầm trong phép tính này.
Hành động hoặc kết quả không chính xác do thiếu hiểu biết, cẩu thả hoặc nhầm lẫn; sai sót.
医療ミスによる錯誤は重大な問題だ。
Sai lầm do lỗi y tế là một vấn đề nghiêm trọng.
プログラムに錯誤が見つかった。
Phát hiện sai lầm trong chương trình.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (kỹ thuật, pháp lý, y tế) hoặc cuộc sống hàng ngày để chỉ lỗi không cố ý.
Sự nhầm lẫn giữa hai thứ tương tự nhau về hình thức hoặc ý nghĩa.
「愛」と「恋」の錯誤は日本語学習者にとって難しい。
Sự nhầm lẫn giữa 'yêu' và 'thương' là khó đối với người học tiếng Nhật.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường xuất hiện trong phân tích ngôn ngữ hoặc tâm lý học.
錯誤 thiên về lỗi mang tính hệ thống, chuyên môn (vd: lỗi trong code, sai sót trong báo cáo), trong khi 間違い là lỗi chung chung (vd: viết sai chữ, nói nhầm).
Nếu đang viết email xin lỗi sếp về sai sót trong báo cáo, hãy dùng 錯誤. Nếu nói chuyện thân mật 'tớ nhầm lẫn rồi', dùng 間違い.
Ghép từ Hán-Nhật: 錯 (saku, 'lẫn lộn, nhầm lẫn') + 誤 (go, 'sai, nhầm') — nghĩa đen là 'nhầm lẫn kép', thể hiện sự sai sót từ nhiều nguyên nhân.
1. Trong tiếng Nhật, 錯誤 thường mang tính trang trọng hơn 間違い/誤り, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc phân tích kỹ thuật. 2. Không dùng để chỉ lỗi cố ý (dùng 詐欺/不正 thay thế). 3. Trong lập trình, 錯誤 thường dịch là 'bug' (lỗi phần mềm).