Looking up...
Lỗi, sai lầm
彼は誤りを認めた
Anh ấy đã thừa nhận lỗi của mình
この計算には誤りがある
Có lỗi trong tính toán này
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp
'誤り' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với '間違い'.
Từ Hán-Việt '誤' (ngộ) có nghĩa là 'lầm lẫn, sai lầm'
Trong tiếng Nhật, '誤り' thường dùng để chỉ lỗi nghiêm trọng hơn so với '間違い' (mistake).