誤り
lỗiこの誤りは許されない
Lỗi này không thể được tha thứ
trang trọng
Lỗi, sai lầm
彼は誤りを認めた
Anh ấy đã thừa nhận lỗi của mình
この計算には誤りがある
Có lỗi trong tính toán này
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'誤り' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với '間違い'.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt '誤' (ngộ) có nghĩa là 'lầm lẫn, sai lầm'
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '誤り' thường dùng để chỉ lỗi nghiêm trọng hơn so với '間違い' (mistake).
Phân tích từ
誤
lầm lẫn, sai
rootり
sự, hiện tượng
suffixTừ Điển Nhật Việt