正解
đáp án đúngこの問題の正解は何ですか?
Đáp án đúng của câu hỏi này là gì?
trang trọng
Đáp án hoặc giải pháp chính xác, đúng theo tiêu chuẩn hoặc quy tắc.
テストの正解を確認してください。
Hãy kiểm tra đáp án đúng của bài kiểm tra.
Thường dùng trong bối cảnh học tập, kiểm tra, hoặc giải quyết vấn đề.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'chính giải' (正解), từ 'chính' (正) nghĩa là 'đúng', 'chính xác' và 'giải' (解) nghĩa là 'giải pháp' hoặc 'đáp án'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '正解' thường dùng để chỉ đáp án chính xác trong bài kiểm tra hoặc giải pháp đúng trong vấn đề. Trong tiếng Việt, từ 'chính giải' ít được sử dụng, thay vào đó dùng 'đáp án đúng'.
Phân tích từ
正
đúng
root解
giải pháp, đáp án
rootTừ Điển Nhật Việt