Looking up...
Đúng, chính xác, phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy tắc
正しい情報を提供してください。
Hãy cung cấp thông tin chính xác.
彼は正しい判断を下した。
Anh ấy đã đưa ra quyết định đúng đắn.
Thường dùng để mô tả sự chính xác, sự phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy tắc.
Từ '正しい' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như trong văn bản, báo cáo hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chính xác.
Từ này không thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật, thay vào đó có thể dùng từ '正確な' (seikaku na) hoặc '適切な' (tekisetsu na).
Từ '正しい' (tadashii) có gốc từ chữ Hán '正' (chính) nghĩa là 'đúng, chính xác' và 'しい' (suffix chỉ tính từ).
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày.