間違い

machigai
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)sai
chung

Sự sai lầm, lỗi do không làm đúng hoặc không hiểu đúng.

彼は大きな間違いを犯した。

Anh ta đã phạm một lỗi lớn.

間違いを認めることは成長の第一歩です。

Nhận lỗi là bước đầu tiên để phát triển.

Cụm từ kết hợp

大きな間違いlỗi lớn小さな間違いlỗi nhỏ間違いを直すsửa lỗi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '間違い' (machigai) có nguồn gốc từ động từ '間違う' (machigau), có nghĩa là 'làm sai, hiểu sai'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ những sai lầm nhỏ hoặc lớn trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

sai, sai lệch
root
+
khác, sai
root
+
danh từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt