Looking up...
邪魔しないでください。
Đừng làm phiền tôi.
sự cản trở, sự trở ngại; hành động gây phiền hà hoặc ngăn cản người khác làm việc gì
机の上に邪魔なものを置かないでください。
Đừng đặt đồ vật cản trở lên bàn.
彼は邪魔な存在だ。
Anh ấy là kẻ gây trở ngại.
Thường dùng trong bối cảnh vật lý (chướng ngại vật) hoặc xã hội (người/vật gây phiền nhiễu).
làm phiền, quấy rầy (dạng động từ 邪魔する)
勉強の邪魔をしないで。
Đừng làm phiền khi tôi học.
Dạng động từ thường đi kèm với する (邪魔する) hoặc dạng bị động (邪魔される).
Cả hai đều có nghĩa 'gây phiền hà', nhưng 迷惑 (めいわく) thường nhấn mạnh sự khó chịu hoặc tổn thất do hành động của người khác gây ra, trong khi 邪魔 nhấn mạnh sự cản trở trực tiếp đối với hoạt động của bản thân. Ví dụ: '迷惑メール' (thư rác gây khó chịu) nhưng không dùng 邪魔メール.
Dùng 邪魔 khi: (1) Vật thể chiếm không gian gây cản trở (ví dụ: đồ đạc trên bàn), (2) Người/vật ngăn cản hoạt động cụ thể (ví dụ: tiếng ồn làm gián đoạn học tập), (3) Trong ngữ cảnh nhẹ nhàng thân mật.
Từ Hán Việt: 邪 (tà) nghĩa là 'xấu xa, không đúng đắn' + 魔 (ma) nghĩa là 'ma quỷ'. Ban đầu chỉ những điều xấu xa gây hại, sau mở rộng sang nghĩa 'cản trở' trong tiếng Nhật.
1. Trong giao tiếp thân mật, 邪魔 có thể mang nghĩa nhẹ nhàng (ví dụ: '邪魔してごめんね' = 'Xin lỗi vì đã làm phiền'). 2. Khi dùng với nghĩa 'làm phiền', thường kết hợp với động từ する (邪魔する). 3. Tránh dùng 邪魔 trong ngữ cảnh trang trọng (thay bằng 妨害 hoặc 障害).