Looking up...
“この機械の部分品を交換する必要があります。”
Cần phải thay thế linh kiện của chiếc máy này.
Các bộ phận, linh kiện cấu thành nên một sản phẩm hoàn chỉnh, thường được sản xuất riêng lẻ và lắp ráp.
自動車の部分品を製造する工場で働いています。
Tôi đang làm việc tại nhà máy sản xuất linh kiện ô tô.
この部品は部分品として注文できます。
Bộ phận này có thể đặt mua dưới dạng linh kiện riêng lẻ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất, hoặc mua sắm công nghiệp. Có thể hiểu là 'bộ phận rời' hoặc 'linh kiện thay thế'.
部分品 thường chỉ các bộ phận có thể thay thế, sản xuất riêng lẻ (như linh kiện điện tử, phụ tùng ô tô). 部品 có thể bao gồm cả các bộ phận không thể tách rời của sản phẩm. Ví dụ: 'CPU' là 部分品, còn 'vỏ điện thoại' có thể là 部品 nhưng không phải 部分品.
部分品 chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất, hoặc mua sắm công nghiệp. Không phù hợp để sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến các sản phẩm chuyên ngành.
Từ ghép Hán-Nhật: 部分 (bubun - phần, bộ phận) + 品 (hin - vật phẩm, sản phẩm). Theo nghĩa đen là 'sản phẩm bộ phận', nghĩa chuyên ngành chỉ các bộ phận cấu thành nên sản phẩm hoàn chỉnh.
Không nên nhầm lẫn với '部品' (bộ phận) vì '部分品' thường ám chỉ các bộ phận có thể tháo rời, sản xuất riêng lẻ và lắp ráp thành sản phẩm hoàn chỉnh. Trong tiếng Nhật, '部品' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các bộ phận không thể tách rời.