Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

部分品

ぶぶんひん
noun★Trung cấp💡 linh kiện

“この機械の部分品を交換する必要があります。”

Cần phải thay thế linh kiện của chiếc máy này.

⚙️Kỹ thuật
trang trọng

Các bộ phận, linh kiện cấu thành nên một sản phẩm hoàn chỉnh, thường được sản xuất riêng lẻ và lắp ráp.

自動車の部分品を製造する工場で働いています。

Tôi đang làm việc tại nhà máy sản xuất linh kiện ô tô.

この部品は部分品として注文できます。

Bộ phận này có thể đặt mua dưới dạng linh kiện riêng lẻ.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất, hoặc mua sắm công nghiệp. Có thể hiểu là 'bộ phận rời' hoặc 'linh kiện thay thế'.

Cụm từ kết hợp

部分品を交換するthay thế linh kiện部分品を注文するđặt mua linh kiện部分品を製造するsản xuất linh kiện

Từ đồng nghĩa

部品構成部品

Từ trái nghĩa

完成品

Cụm từ liên quan

完成品cụm từ
sản phẩm hoàn chỉnh
組み立て部品cụm từ
bộ phận lắp ráp

💡Mẹo hay

Phân biệt 部分品 và 部品

部分品 thường chỉ các bộ phận có thể thay thế, sản xuất riêng lẻ (như linh kiện điện tử, phụ tùng ô tô). 部品 có thể bao gồm cả các bộ phận không thể tách rời của sản phẩm. Ví dụ: 'CPU' là 部分品, còn 'vỏ điện thoại' có thể là 部品 nhưng không phải 部分品.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

部分品 chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất, hoặc mua sắm công nghiệp. Không phù hợp để sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến các sản phẩm chuyên ngành.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 部分 (bubun - phần, bộ phận) + 品 (hin - vật phẩm, sản phẩm). Theo nghĩa đen là 'sản phẩm bộ phận', nghĩa chuyên ngành chỉ các bộ phận cấu thành nên sản phẩm hoàn chỉnh.

📝Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với '部品' (bộ phận) vì '部分品' thường ám chỉ các bộ phận có thể tháo rời, sản xuất riêng lẻ và lắp ráp thành sản phẩm hoàn chỉnh. Trong tiếng Nhật, '部品' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các bộ phận không thể tách rời.

Phân tích từ

部分
phần, bộ phận
root
+
品
vật phẩm, sản phẩm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.