支援

しえん
noun, suru-verbTrung cấp💡 hỗ trợ
trang trọng

Sự giúp đỡ, hỗ trợ từ phía người khác nhằm giải quyết khó khăn, vấn đề hoặc thúc đẩy mục tiêu chung.

政府は被災地に支援物資を送った

Chính phủ gửi vật tư hỗ trợ tới vùng bị thiên tai

NPOは教育支援活動を行っている

Tổ chức phi lợi nhuận tiến hành hoạt động hỗ trợ giáo dục

💡

Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng nhận hỗ trợ (人, 地域, 団体) hoặc lĩnh vực hỗ trợ (経済, 教育, y tế).

Cụm từ kết hợp

支援するhỗ trợ, ủng hộ支援活動hoạt động hỗ trợ支援金tiền hỗ trợ, quỹ hỗ trợ支援団体tổ chức hỗ trợ経済支援hỗ trợ kinh tế技術支援hỗ trợ kỹ thuật人道支援hỗ trợ nhân đạo

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

支援体制を整えるcụm từ
thiết lập hệ thống hỗ trợ
支援の輪を広げるcụm từ
mở rộng vòng tay hỗ trợ

💡Mẹo hay

Phân biệt 支援 và 援助

支援 thường nhấn mạnh vào hành động hỗ trợ có mục đích lâu dài hoặc mang tính hệ thống (ví dụ: 支援プロジェクト - dự án hỗ trợ). 援助 thiên về sự giúp đỡ tức thời, thường là vật chất (ví dụ: 援助物資 - vật tư cứu trợ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 支援?

Dùng khi muốn diễn đạt sự hỗ trợ có tổ chức, có kế hoạch hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng như: hỗ trợ nhân đạo, hỗ trợ kỹ thuật, hỗ trợ kinh tế, hỗ trợ giáo dục. Không dùng cho các hành động hỗ trợ cá nhân, thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 支 (chi) nghĩa là 'ủng hộ, nâng đỡ' + 援 (viện) nghĩa là 'giúp đỡ'. Kết hợp thành từ chỉ hành động giúp đỡ, hỗ trợ lẫn nhau.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính, báo chí hoặc các hoạt động xã hội, từ thiện. 2. Có thể dùng dưới dạng danh từ (支援) hoặc động từ (支援する). 3. Trong tiếng Việt, 'hỗ trợ' có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh, nhưng '支援' mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

ủng hộ, nâng đỡ
root
+
giúp đỡ
root
Từ Điển Nhật Việt