Looking up...
“地震の際は、避難経路を確認しておいてください。”
Khi có động đất, hãy xác nhận trước đường sơ tán.
sơ tán khỏi nơi nguy hiểm (thiên tai, hỏa hoạn, chiến tranh) đến nơi an toàn.
台風が接近しているため、住民は避難を始めた。
Do bão đang đến gần nên cư dân đã bắt đầu sơ tán.
火災報知器が鳴ったら、すぐに避難してください。
Khi còi báo cháy kêu, hãy sơ tán ngay lập tức.
Thường đi kèm với các từ chỉ nơi chốn (例: 避難所: nơi sơ tán, 避難経路: đường sơ tán).
'避難' là hành động sơ tán, trong khi '避難所' là nơi sơ tán. Ví dụ: '避難する' (sơ tán) vs '避難所に行く' (đến nơi sơ tán).
Từ '避難' luôn gắn liền với ngữ cảnh nguy hiểm (thiên tai, hỏa hoạn, xung đột). Không dùng trong ngữ cảnh bình thường.
Ghép từ hai chữ Hán: 避 (tránh né) + 難 (khó khăn, nguy hiểm). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nghĩa đen là 'tránh khỏi nguy hiểm'.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp, có tính chất nghiêm trọng. Không nên nhầm lẫn với '避難生活' (cuộc sống sơ tán) hoặc '避難民' (dân sơ tán).