Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

避難

hinan
noun, suru-verb★Trung cấp💡 sơ tán

“地震の際は、避難経路を確認しておいてください。”

Khi có động đất, hãy xác nhận trước đường sơ tán.

trang trọng

sơ tán khỏi nơi nguy hiểm (thiên tai, hỏa hoạn, chiến tranh) đến nơi an toàn.

台風が接近しているため、住民は避難を始めた。

Do bão đang đến gần nên cư dân đã bắt đầu sơ tán.

火災報知器が鳴ったら、すぐに避難してください。

Khi còi báo cháy kêu, hãy sơ tán ngay lập tức.

💡

Thường đi kèm với các từ chỉ nơi chốn (例: 避難所: nơi sơ tán, 避難経路: đường sơ tán).

Cụm từ kết hợp

避難所nơi sơ tán避難指示chỉ thị sơ tán避難勧告khuyến cáo sơ tán避難訓練huấn luyện sơ tán

Từ đồng nghĩa

脱出する退避する

Từ trái nghĩa

帰宅する滞在する

Cụm từ liên quan

避難民cụm từ
người sơ tán
避難生活cụm từ
cuộc sống trong tình trạng sơ tán

💡Mẹo hay

Phân biệt '避難' và '避難所'

'避難' là hành động sơ tán, trong khi '避難所' là nơi sơ tán. Ví dụ: '避難する' (sơ tán) vs '避難所に行く' (đến nơi sơ tán).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong tình huống khẩn cấp

Từ '避難' luôn gắn liền với ngữ cảnh nguy hiểm (thiên tai, hỏa hoạn, xung đột). Không dùng trong ngữ cảnh bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 避 (tránh né) + 難 (khó khăn, nguy hiểm). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nghĩa đen là 'tránh khỏi nguy hiểm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp, có tính chất nghiêm trọng. Không nên nhầm lẫn với '避難生活' (cuộc sống sơ tán) hoặc '避難民' (dân sơ tán).

Phân tích từ

避
tránh né, lánh xa
root
+
難
khó khăn, nguy hiểm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.