Looking up...
“部下に仕事を任せる。”
Giao việc cho cấp dưới.
Người có cấp bậc thấp hơn trong tổ chức, thường là nhân viên dưới quyền quản lý của cấp trên.
上司は部下の意見を尊重すべきだ。
Cấp trên nên tôn trọng ý kiến của cấp dưới.
彼は部下を厳しく指導する。
Anh ấy chỉ đạo cấp dưới một cách nghiêm khắc.
Từ này thường được sử dụng trong môi trường công sở hoặc tổ chức có cấu trúc phân cấp rõ ràng. Không mang nghĩa xúc phạm trừ khi ngữ cảnh thể hiện sự coi thường.
Trong tiếng Nhật, quan hệ cấp trên - cấp dưới không chỉ dựa trên chức danh mà còn phụ thuộc vào tuổi tác và thâm niên. Ví dụ, một nhân viên trẻ tuổi nhưng chức vụ cao hơn có thể được gọi là cấp trên bởi đồng nghiệp lớn tuổi hơn.
Từ này nên được sử dụng một cách trang trọng trong môi trường công sở. Trong các tình huống xã hội thông thường, người Nhật thường sử dụng các thuật ngữ thân mật hơn như '後輩' (hậu bối) hoặc '部下' chỉ khi vai trò rõ ràng trong tổ chức.
Từ ghép của hai kanji: 部 (bộ phận, phòng ban) + 下 (dưới). Ban đầu chỉ vị trí thấp hơn trong tổ chức, sau trở thành thuật ngữ chỉ mối quan hệ cấp trên - cấp dưới.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh công việc chính thức. Không nên sử dụng trong các mối quan hệ xã hội thông thường trừ khi ám chỉ vai trò rõ ràng trong tổ chức.