避ける
sakeruverb★Trung cấp— tránhHán Việt (Âm Hán-Việt)bị
thông thường
Tránh, lánh, né tránh
危険な場所を避ける
Tránh những nơi nguy hiểm.
問題を避ける
Tránh những vấn đề.
💡
Dùng để chỉ hành động tránh né một điều gì đó, có thể là vật lý hoặc tâm lý.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống thực tế
Từ này thường được dùng trong các tình huống hàng ngày, như tránh mưa, tránh rắc rối, hoặc tránh một cuộc đối đầu.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '避ける' thường được dùng để chỉ hành động tránh né một điều gì đó, có thể là vật lý hoặc tâm lý. Nó có thể được dùng trong các tình huống như tránh mưa, tránh rắc rối, hoặc tránh một cuộc đối đầu.
Phân tích từ
避
tránh
rootける
động từ hóa
suffixTừ Điển Nhật Việt